sởn tóc gáy
Học thuậtThân thiện
Một người đàn ông đột nhiên sởn tóc gáy khi đọc một câu chuyện ma trong thư viện.
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Cảm giác sợ hãi, ghê rợn đến mức tưởng như tóc ở gáy dựng đứng lên: Diễn tả một cảm xúc sợ hãi tột độ, thường do nghe, thấy hoặc tưởng tượng ra điều gì đó rất đáng sợ, kinh dị.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Nghe câu chuyện ma ấy xong, tôi thấy sởn tóc gáy.
- Cảnh phim kinh dị khiến khán giả sởn tóc gáy.
- Bước vào ngôi nhà hoang vắng, anh ta có cảm giác sởn tóc gáy.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong văn nói và văn viết để nhấn mạnh mức độ sợ hãi, ghê rợn. Nó mô tả một phản ứng sinh lý (cảm giác tóc dựng) do cảm xúc mãnh liệt gây ra.
- Có thể dùng để phóng đại cho một nỗi sợ không thực sự khủng khiếp, mang tính hài hước.
- Bài kiểm tra khó đến mức đọc đề xong đã sởn tóc gáy.
Biến thể và từ gần giống
- Dựng tóc gáy: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào hành động "dựng lên".
- Nổi da gà: Chỉ cảm giác ớn lạnh, sợ hãi hoặc lạnh, nhưng mức độ thường nhẹ hơn "sởn tóc gáy".
- Ghê người / Ghê rợn: Cảm thấy sợ hãi, kinh tởm.
Từ đồng nghĩa
- Khiếp sợ: Sợ hãi lắm.
- Kinh hãi: Vô cùng sợ hãi.
- Rùng mình: Cảm giác sợ hoặc lạnh khiến toàn thân run lên.
Thành ngữ liên quan
- Sống lưng mát lạnh: Cảm giác sợ hãi, lo lắng.
- Chết khiếp: Sợ đến mức tưởng như chết đi được.
- Hồn xiêu phách lạc: Sợ hãi tột độ, mất hồn mất vía.
Một người đàn ông đột nhiên sởn tóc gáy khi đọc một câu chuyện ma trong thư viện.
- Nói ghê sợ đến nỗi có cảm giác tóc gáy dựng lên.